베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dạng si rô" (1)
dạng si rô

영어
명사syrup
Trẻ em dễ uống thuốc dạng si rô.
Children can easily take syrup medicine.
관련 단어 "dạng si rô" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dạng si rô" (1)
Trẻ em dễ uống thuốc dạng si rô.
Children can easily take syrup medicine.
